아무 단어나 입력하세요!

"sitar" in Vietnamese

đàn sitar

Definition

Đàn sitar là một loại nhạc cụ dây có cần dài, xuất xứ từ Ấn Độ và nổi tiếng với âm thanh đặc biệt của nó, thường được dùng trong âm nhạc cổ điển Ấn Độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'đàn sitar' chủ yếu dùng khi nói về âm nhạc Ấn Độ hoặc các nghệ sĩ nổi tiếng như Ravi Shankar. Đừng nhầm lẫn với 'guitar' vì sitar có âm thanh và cấu tạo khác biệt.

Examples

He loves to play the sitar.

Anh ấy rất thích chơi **đàn sitar**.

A sitar is a traditional Indian instrument.

**Đàn sitar** là một nhạc cụ truyền thống của Ấn Độ.

The musician tunes his sitar before the show.

Nhạc công lên dây **đàn sitar** trước buổi biểu diễn.

Have you ever heard a sitar solo in a concert?

Bạn đã bao giờ nghe một bản solo **đàn sitar** trong buổi hòa nhạc chưa?

The Beatles used the sitar in some of their famous songs.

Ban nhạc The Beatles đã dùng **đàn sitar** trong một số bài hát nổi tiếng của họ.

Learning to play the sitar takes patience and practice.

Học chơi **đàn sitar** cần sự kiên nhẫn và luyện tập.