아무 단어나 입력하세요!

"sit with" in Vietnamese

ngồi cùngđối diện với (cảm xúc, suy nghĩ)

Definition

Ngồi cạnh ai đó hoặc ở lại với cảm xúc, suy nghĩ mà không tránh né chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả nghĩa đen (ngồi cạnh ai) và nghĩa bóng (đối diện cảm xúc). Không dùng thay cho 'ngồi xuống'. Thường gặp trong tự lực, trị liệu, như 'sit with your feelings'.

Examples

Can I sit with you at lunch?

Tớ có thể **ngồi cùng** bạn vào giờ trưa được không?

She wanted someone to sit with her during the test.

Cô ấy muốn ai đó **ngồi cùng** mình trong lúc kiểm tra.

Sometimes it's good to just sit with your thoughts.

Đôi khi chỉ **ngồi cùng** với suy nghĩ của mình cũng tốt.

When I'm upset, I try to sit with the feeling instead of ignoring it.

Khi buồn, tôi cố **ngồi với** cảm xúc đó thay vì né tránh.

Just sit with the discomfort for a while—don't rush to fix it.

Chỉ cần **đối diện với** sự khó chịu một lúc—đừng vội sửa chữa nó.

If you need to talk, I'll sit with you as long as you want.

Nếu bạn cần nói chuyện, mình sẽ **ngồi cùng** bạn bao lâu cũng được.