아무 단어나 입력하세요!

"sit up" in Vietnamese

ngồi thẳng dậygập bụng (bài tập)

Definition

Từ tư thế nằm hoặc cúi gập, chuyển sang ngồi thẳng người. Ngoài ra còn dùng chỉ bài tập gập bụng, nằm rồi nâng thân trên lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ này hay dùng khi muốn nhắc ai đó ngồi ngay ngắn hoặc tập trung. 'Sit-ups' là gập bụng; không nhầm lẫn với 'stay up' (thức khuya, không ngủ).

Examples

Please sit up straight in your chair.

Làm ơn **ngồi thẳng dậy** trên ghế của bạn.

She told the children to sit up and listen.

Cô ấy bảo các con **ngồi thẳng dậy** và lắng nghe.

Can you do ten sit-ups every morning?

Bạn có thể thực hiện mười lần **gập bụng** mỗi sáng không?

He had to sit up suddenly when he heard the noise.

Anh ấy phải **ngồi bật dậy** khi nghe thấy tiếng động.

After lying down for hours, it was hard for her to sit up.

Sau nhiều giờ nằm, cô ấy thấy **ngồi dậy** rất khó.

He does a hundred sit-ups before breakfast every day.

Anh ấy thực hiện một trăm lần **gập bụng** mỗi sáng trước bữa sáng.