"sit on" in Vietnamese
Definition
Khi bạn đặt cơ thể của mình lên một vật và ngồi lên đó. Không trang trọng, nó cũng có thể nghĩa là trì hoãn quyết định hoặc giữ bí mật thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa đen dùng với bề mặt (ngồi lên ghế, bàn...) và nghĩa bóng là trì hoãn hay giữ bí mật thông tin hoặc quyết định. Không giống như chỉ 'ngồi'.
Examples
Please sit on the chair and wait for your turn.
Vui lòng **ngồi lên** ghế và chờ tới lượt của bạn.
Do not sit on the table, it might break.
Đừng **ngồi lên** bàn, nó có thể bị gãy.
Children, please don't sit on the floor.
Các em, đừng **ngồi lên** sàn nhà nhé.
We're going to sit on this information until the meeting.
Chúng ta sẽ **giữ** thông tin này cho đến cuộc họp.
The manager decided to sit on the proposal for now.
Quản lý quyết định **trì hoãn** đề xuất này vào lúc này.
Don't just sit on your ideas—share them with the team!
Đừng chỉ **giữ** ý tưởng của bạn—hãy chia sẻ với cả nhóm!