아무 단어나 입력하세요!

"sit idly by" in Vietnamese

ngồi yên nhìnkhoanh tay đứng nhìn

Definition

Chứng kiến điều gì đó xảy ra mà không làm gì để ngăn chặn, dù bản thân có thể giúp hoặc dừng lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chê trách ai đó không hành động dù có thể giúp được. Hay dùng trong các trường hợp bất công, vấn đề xã hội; hơi trang trọng nhưng dễ hiểu.

Examples

We cannot sit idly by and watch them suffer.

Chúng ta không thể **ngồi yên nhìn** họ chịu khổ.

You shouldn't sit idly by when someone needs help.

Bạn không nên **ngồi yên nhìn** khi ai đó cần giúp đỡ.

The teacher refused to sit idly by during the bullying.

Cô giáo từ chối **ngồi yên nhìn** khi có bắt nạt.

How can you just sit idly by while all this is happening?

Sao bạn có thể **ngồi yên nhìn** mọi chuyện như thế xảy ra?

They watched the company collapse but just sat idly by.

Họ nhìn công ty phá sản mà chỉ **ngồi yên nhìn**.

If you sit idly by, things will only get worse.

Nếu bạn **ngồi yên nhìn**, mọi thứ sẽ càng tệ hơn thôi.