아무 단어나 입력하세요!

"sit for" in Vietnamese

dự (kỳ thi)ngồi làm mẫu (ảnh/chân dung)

Definition

Tham gia một kỳ thi hoặc ngồi làm mẫu để vẽ chân dung hoặc chụp ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, rất trang trọng. Dùng cho kỳ thi ('sit for an exam') hoặc ngồi làm mẫu ('sit for a portrait'). Không dùng chỉ để nói 'ngồi xuống'.

Examples

I will sit for my math exam next week.

Tuần sau tôi sẽ **dự** kỳ thi toán.

She was chosen to sit for the artist.

Cô ấy đã được chọn để **làm mẫu** cho họa sĩ.

All students must sit for the entrance test.

Tất cả học sinh phải **dự** bài kiểm tra đầu vào.

He’s about to sit for his final exams this month.

Anh ấy sắp **dự** kỳ thi cuối kỳ trong tháng này.

She agreed to sit for a series of portraits by a famous painter.

Cô ấy đã đồng ý **làm mẫu** cho nhiều bức chân dung của một họa sĩ nổi tiếng.

If you want to be a doctor here, you’ll have to sit for more exams.

Nếu muốn làm bác sĩ ở đây, bạn sẽ phải **dự** thêm nhiều kỳ thi nữa.