아무 단어나 입력하세요!

"sit for an exam" in Vietnamese

dự thitham gia kỳ thi

Definition

Tham gia một kỳ thi chính thức, thường để đạt được chứng chỉ học tập hoặc chuyên môn.

Usage Notes (Vietnamese)

'dự thi' hoặc 'tham gia kỳ thi' dùng cho các kỳ thi chính thức. Đối với kiểm tra nhỏ hay bài tập thì dùng từ khác.

Examples

She will sit for an exam tomorrow morning.

Cô ấy sẽ **dự thi** vào sáng mai.

All the students must sit for an exam at the end of the year.

Tất cả học sinh đều phải **tham gia kỳ thi** vào cuối năm.

He is preparing to sit for an exam next week.

Anh ấy đang chuẩn bị để **dự thi** vào tuần tới.

I'm nervous because I have to sit for an exam in a different city.

Tôi lo lắng vì phải **dự thi** ở một thành phố khác.

Did you sit for an exam to get this certificate?

Bạn có phải **tham gia kỳ thi** để lấy chứng chỉ này không?

You don't have to sit for an exam if you pass the course with high marks.

Bạn không cần phải **dự thi** nếu vượt qua khóa học với điểm cao.