"sit down to" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu ngồi xuống một cách chủ động để làm điều gì đó như ăn, làm việc hay học tập.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với các động từ như 'ăn', 'làm việc', 'học', 'viết'. Nhấn mạnh hành động bắt đầu một cách có chủ đích. Nghe có phần trang trọng, nghiêm túc hơn từ 'ngồi' thông thường.
Examples
Let's sit down to dinner.
Chúng ta hãy **ngồi xuống để** ăn tối đi.
She sat down to write a letter.
Cô ấy đã **ngồi xuống để** viết thư.
Every night, I sit down to study at 8.
Mỗi đêm, tôi **ngồi xuống để** học lúc 8 giờ.
He never really sits down to do his taxes until the last minute.
Anh ấy không bao giờ **ngồi xuống để** làm thuế cho đến phút cuối cùng.
Whenever I sit down to work, my phone starts ringing.
Cứ mỗi lần tôi **ngồi xuống để** làm việc thì điện thoại lại đổ chuông.
It took courage for her to finally sit down to talk with her boss.
Cô ấy đã phải lấy hết can đảm mới dám **ngồi xuống để** nói chuyện với sếp.