"sit down on" in Vietnamese
Definition
Di chuyển vào tư thế ngồi lên một vật hoặc bề mặt cụ thể như ghế, băng ghế hoặc sàn nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn đi kèm với vật hoặc bề mặt cụ thể (ví dụ: 'sit down on the chair'). Cụ thể hơn 'sit down' thông thường. Phổ biến trong chỉ dẫn hoặc mô tả. Không dùng cho hoạt động bàn ăn ('for dinner' không phải 'on dinner').
Examples
Please sit down on the chair.
Xin hãy **ngồi xuống trên** ghế.
Do not sit down on the table.
Đừng **ngồi xuống trên** bàn.
She sat down on the grass to rest.
Cô ấy **ngồi xuống trên** cỏ để nghỉ ngơi.
When I got tired, I just sat down on the nearest bench.
Khi tôi mệt, tôi chỉ **ngồi xuống trên** băng ghế gần nhất.
Don't just sit down on the floor—grab a cushion!
Đừng chỉ **ngồi xuống trên** sàn—lấy một cái gối đi!
I saw a cat sit down on my laptop when I left the room.
Tôi thấy một con mèo **ngồi xuống trên** máy tính xách tay của mình khi tôi rời phòng.