아무 단어나 입력하세요!

"sisi" in Vietnamese

bên

Definition

Chỉ vị trí bên cạnh hoặc một phần bên ngoài của một vật hoặc người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ vị trí gần kề hoặc quan hệ gần gũi (ví dụ 'bên cạnh tôi'). Từ này không phổ biến trong tiếng Việt, chỉ xuất hiện trong bối cảnh văn hóa hoặc ngôn ngữ học.

Examples

He stood at my sisi.

Anh ấy đứng bên **bên** tôi.

Place the chair on the left sisi of the table.

Đặt ghế ở **bên** trái của bàn.

There is water on both sisi of the road.

Có nước ở cả hai **bên** đường.

"I'll always be by your sisi," she said.

"Anh sẽ luôn ở **bên** em," cô ấy nói.

He prefers to sit on the window sisi when traveling.

Anh ấy thích ngồi ghế **bên** cửa sổ khi đi du lịch.

She switched to the other sisi to get a better view.

Cô ấy chuyển sang **bên** khác để nhìn rõ hơn.