아무 단어나 입력하세요!

"sirloin" in Vietnamese

thăn lưng bò

Definition

Phần thịt bò lấy từ lưng con bò, nổi tiếng vì mềm và ngon. Thường được dùng để làm steak hoặc quay.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sirloin steak' thường xuất hiện trên thực đơn nhà hàng kiểu Âu. Đừng nhầm với 'thăn nội' (tenderloin) mềm hơn. Chỉ dùng khi nói về thịt bò, không áp dụng cho thịt heo hoặc gà.

Examples

I ordered a sirloin for dinner.

Tôi đã gọi một phần **thăn lưng bò** cho bữa tối.

The chef grilled the sirloin perfectly.

Đầu bếp đã nướng **thăn lưng bò** rất hoàn hảo.

A sirloin steak costs more than a regular steak.

**Thăn lưng bò** đắt hơn steak thường.

I love how juicy the sirloin is at that restaurant.

Tôi rất thích món **thăn lưng bò** mọng nước ở nhà hàng đó.

Can I get my sirloin medium rare, please?

Cho tôi **thăn lưng bò** tái vừa, được không?

If you want something tender but not too expensive, go for the sirloin.

Nếu muốn món gì đó mềm mà không quá đắt, bạn nên chọn **thăn lưng bò**.