"sippy" in Vietnamese
Definition
Đây là loại cốc có nắp và vòi nhỏ, dành cho trẻ em uống mà không bị đổ. Thường dùng cho trẻ đang tập chuyển từ bình sữa sang cốc thường.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sippy' thường chỉ dùng cho trẻ nhỏ và là từ không trang trọng, hay gặp nhất trong 'ly sippy' hoặc 'cốc sippy'. Không dùng cho cốc của người lớn.
Examples
My baby drinks milk from a sippy.
Em bé của tôi uống sữa bằng **ly sippy**.
Can you pass me the blue sippy?
Bạn đưa cho mình **ly sippy** màu xanh được không?
She doesn't like her juice in a sippy.
Bé ấy không thích nước trái cây để trong **ly sippy**.
He refuses to give up his favorite green sippy, even though he’s turning four.
Dù đã gần lên bốn, bé vẫn không chịu bỏ **ly sippy** xanh lá yêu thích.
We've washed three sippies today—toddlers sure go through a lot of cups!
Chúng tôi đã rửa ba **ly sippy** hôm nay—trẻ nhỏ thật dùng nhiều cốc!
She calls every spill-proof cup a sippy, no matter the shape or color.
Cô bé gọi mọi loại cốc chống đổ là **ly sippy**, dù hình dáng hay màu sắc ra sao.