아무 단어나 입력하세요!

"sipped" in Vietnamese

nhấpnhấm nháp

Definition

Uống từng ngụm nhỏ, chậm rãi tận hưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trà, cà phê, rượu vang hay các loại đồ uống được thưởng thức chậm rãi. Không dùng cho việc uống nhanh hoặc uống nhiều. Gặp trong cụm như 'sipped tea', 'sipped slowly'.

Examples

She sipped her tea while reading a book.

Cô ấy vừa đọc sách vừa **nhấp** trà.

He sipped water after his run.

Anh ấy **nhấp** nước sau khi chạy bộ.

The baby carefully sipped his juice.

Em bé cẩn thận **nhấm nháp** nước ép của mình.

She sipped her coffee and smiled to herself.

Cô ấy **nhấp** cà phê và mỉm cười một mình.

They sipped wine as they watched the sunset.

Họ **nhấp** rượu vang khi ngắm hoàng hôn.

I just sipped my drink and listened to their conversation.

Tôi chỉ **nhấm nháp** đồ uống của mình và lắng nghe họ trò chuyện.