"siphon" in Vietnamese
Definition
Ống xi phông là một ống dùng để chuyển chất lỏng từ nơi này sang nơi khác nhờ sự chênh lệch áp suất và trọng lực. Từ này cũng có thể chỉ hành động rút chất lỏng bằng cách này.
Usage Notes (Vietnamese)
“Siphon” dùng cả để chỉ ống và hành động chuyển chất lỏng. “Siphon off money” nghĩa là lấy trộm tiền một cách ngấm ngầm.
Examples
We used a tube to siphon water from the tank.
Chúng tôi đã dùng ống nhựa để **hút** nước từ bồn ra.
He tried to siphon gas from the car.
Anh ấy đã cố **hút** xăng ra khỏi xe.
You can siphon liquid using a simple plastic hose.
Bạn có thể **hút** chất lỏng bằng ống nhựa đơn giản.
They managed to siphon off thousands of dollars from the company.
Họ đã **rút** hàng nghìn đô la từ công ty một cách lén lút.
Can you siphon some water into this bucket for me?
Bạn có thể **hút** một ít nước vào xô này giúp tôi không?
People sometimes siphon fuel if a gas station is out of power.
Khi trạm xăng mất điện, đôi khi người ta **hút** xăng ra.