아무 단어나 입력하세요!

"sinning" in Vietnamese

phạm tội

Definition

'Phạm tội' nghĩa là làm điều bị cho là sai về đạo đức hoặc tôn giáo, thường là vi phạm một quy tắc hoặc luật tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức. 'Sinning against God' nghĩa là phạm tội với Chúa. Hiếm khi dùng trong hội thoại thường ngày, đôi khi dùng phóng đại hoặc hài hước.

Examples

He believed he was sinning by disobeying the rules.

Anh ấy tin rằng mình đang **phạm tội** khi không tuân theo các quy tắc.

People worry about sinning in many religions.

Nhiều người lo lắng về việc **phạm tội** trong nhiều tôn giáo.

She asked for forgiveness after sinning.

Cô ấy đã xin tha thứ sau khi **phạm tội**.

He joked that eating another slice of cake was like sinning.

Anh ấy đùa rằng ăn thêm một miếng bánh khác cũng giống như **phạm tội**.

Sometimes people feel guilty for sinning, even if it’s just a small mistake.

Đôi khi mọi người cảm thấy tội lỗi vì đã **phạm tội**, dù chỉ là một lỗi nhỏ.

Are you sinning if you break a promise to a friend?

Nếu bạn phá vỡ lời hứa với bạn, bạn có đang **phạm tội** không?