아무 단어나 입력하세요!

"sinkholes" in Vietnamese

hố sụt

Definition

Là những hố lớn trên mặt đất hình thành khi lớp bề mặt bị sập xuống, thường do nước làm tan đá phía dưới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hố sụt' thường dùng ở dạng số nhiều trong tin tức, địa lý hoặc khoa học môi trường, liên quan đến việc đường bị sập, nguy hiểm hoặc xuất hiện bất ngờ.

Examples

Sinkholes can appear after heavy rain.

**Hố sụt** có thể xuất hiện sau mưa lớn.

Some roads are closed because of sinkholes.

Một số con đường bị đóng do **hố sụt**.

Florida is famous for its sinkholes.

Florida nổi tiếng với các **hố sụt**.

Last year, several giant sinkholes opened up in the middle of the city.

Năm ngoái, một số **hố sụt** khổng lồ đã xuất hiện ở trung tâm thành phố.

People worry that more sinkholes could appear without warning.

Mọi người lo lắng sẽ có thêm nhiều **hố sụt** xuất hiện mà không báo trước.

Scientists study sinkholes to understand how they form and prevent future damage.

Các nhà khoa học nghiên cứu **hố sụt** để hiểu cách chúng hình thành và ngăn ngừa thiệt hại sau này.