아무 단어나 입력하세요!

"sink into oblivion" in Vietnamese

bị rơi vào lãng quên

Definition

Dần dần bị mọi người quên đi hoặc biến mất hoàn toàn khỏi ký ức của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ trang trọng và mang tính văn học, thường dùng cho những điều bị lãng quên theo thời gian. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Many old traditions have sunk into oblivion.

Nhiều truyền thống xưa **đã bị rơi vào lãng quên**.

His invention quickly sank into oblivion after he died.

Phát minh của ông **đã nhanh chóng bị rơi vào lãng quên** sau khi ông mất.

The company's name has sunk into oblivion over the years.

Tên công ty **đã bị rơi vào lãng quên** theo năm tháng.

So many great movies sink into oblivion because they're released at the wrong time.

Rất nhiều bộ phim hay **bị rơi vào lãng quên** chỉ vì phát hành không đúng thời điểm.

Don’t let your dreams sink into oblivion—keep working on them.

Đừng để ước mơ của bạn **bị rơi vào lãng quên**—hãy tiếp tục làm việc vì chúng.

He became famous for a while, but soon sank into oblivion again.

Anh ấy từng nổi tiếng một thời gian, nhưng rồi lại **rơi vào lãng quên**.