아무 단어나 입력하세요!

"singled" in Vietnamese

được chọnđược nhấn mạnh

Definition

Chỉ việc ai đó được lựa chọn hoặc được chú ý đặc biệt từ một nhóm người. Cũng có thể chỉ cú đánh đơn trong bóng chày.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'singled out', nghĩa là ai đó bị chú ý đặc biệt (tốt hoặc xấu). Trong thể thao chỉ dùng phổ biến ở bóng chày. Không nhầm với 'single' (độc thân) hay 'singular' (đặc biệt).

Examples

The teacher singled Anna for her hard work.

Cô giáo đã **chọn** Anna vì sự chăm chỉ của cô ấy.

He felt singled at the meeting.

Anh ấy cảm thấy mình bị **nhấn mạnh** trong cuộc họp.

She was singled for the award.

Cô ấy được **chọn** để nhận giải thưởng.

I don't like being singled out in front of everyone.

Tôi không thích bị **chọn riêng** trước mặt mọi người.

Only one student was singled for extra help after class.

Chỉ có một học sinh được **chọn** để nhận hỗ trợ thêm sau giờ học.

He singled to left field in last night's baseball game.

Anh ấy đã **đánh một cú đơn** sang cánh trái trong trận bóng chày đêm qua.