"single out" in Vietnamese
Definition
Chọn hoặc chỉ ra một người hoặc vật từ một nhóm để chú ý hoặc đối xử đặc biệt, có thể theo nghĩa tốt hoặc xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi ai đó được đối xử khác biệt, cả tích cực lẫn tiêu cực. Thường đi với 'for praise/criticism.' Mang tính trang trọng hơn so với 'chọn' thông thường.
Examples
The teacher singled out Maria for her excellent work.
Giáo viên đã **chỉ ra riêng** Maria vì công việc xuất sắc của cô ấy.
Please don't single out anyone in front of the class.
Xin đừng **chỉ ra riêng** ai trước lớp.
He was singled out for special treatment.
Anh ấy đã được **chỉ ra riêng** để nhận sự đối xử đặc biệt.
I hate it when people single out others just to criticize them.
Tôi ghét khi người ta **chỉ ra riêng** người khác chỉ để chỉ trích họ.
Why did you single out Tom for this project?
Tại sao bạn lại **chọn riêng** Tom cho dự án này?
Sometimes it's good to single out someone for praise so others feel inspired.
Đôi khi **chỉ ra riêng** ai đó để khen ngợi sẽ giúp những người khác cảm thấy được truyền cảm hứng.