아무 단어나 입력하세요!

"sing your heart out" in Vietnamese

hát hết mìnhhát thật say mê

Definition

Hát với toàn bộ cảm xúc, năng lượng và sự nhiệt tình, thường hát lớn tiếng hoặc rất say mê.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường thân mật, vui vẻ như hát karaoke, biểu diễn. Không phải hát về trái tim mà là hát bằng tất cả cảm xúc.

Examples

At the concert, everyone began to sing their heart out during the chorus.

Tại buổi hòa nhạc, mọi người bắt đầu **hát hết mình** trong phần điệp khúc.

Don’t be shy—just sing your heart out!

Đừng ngại—hãy cứ **hát hết mình** đi!

She loves karaoke and always sings her heart out.

Cô ấy rất thích karaoke và luôn **hát hết mình**.

When he gets on stage, he really sings his heart out every time.

Khi anh ấy lên sân khấu, anh ấy thật sự luôn **hát hết mình**.

Nothing feels better than getting together with friends and singing your heart out to old songs.

Không gì vui bằng tụ tập bạn bè và cùng nhau **hát hết mình** những bài hát cũ.

He may not have the best voice, but he sure knows how to sing his heart out.

Anh ấy có thể không có giọng hát hay nhất, nhưng chắc chắn biết cách **hát hết mình**.