아무 단어나 입력하세요!

"sing the praises of" in Vietnamese

ca ngợikhen ngợi nhiệt liệt

Definition

Nói về ai đó hoặc điều gì đó với sự ngưỡng mộ, tán dương mạnh mẽ. Được dùng khi ai đó làm rất tốt điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính trang trọng, dùng khi muốn nhấn mạnh lời khen lớn dành cho ai đó, không phải đang hát thực sự.

Examples

Everyone sings the praises of her cooking.

Ai cũng **ca ngợi** tài nấu ăn của cô ấy.

The teacher sings the praises of her hardworking students.

Cô giáo **ca ngợi** những học sinh chăm chỉ của mình.

People in the city sing the praises of the new park.

Người dân thành phố **ca ngợi** công viên mới.

You don't have to sing the praises of this phone—I'm already convinced.

Bạn không cần phải **ca ngợi** chiếc điện thoại này đâu—tôi đã tin rồi.

My boss always sings the praises of teamwork at meetings.

Sếp của tôi luôn **ca ngợi** tinh thần làm việc nhóm trong các cuộc họp.

When the movie came out, critics couldn't stop singing the praises of the main actor.

Khi phim ra mắt, các nhà phê bình không ngừng **ca ngợi** diễn viên chính.