"sing from the same hymnbook" in Vietnamese
Definition
Khi mọi người 'đồng lòng', họ hoàn toàn đồng ý hoặc có cùng ý kiến, nhất là khi xuất hiện trước công chúng hoặc trong nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ thường dùng trong môi trường công sở, chính trị hoặc khi nhấn mạnh sự đồng thuận. Không dùng nghĩa đen về hát.
Examples
The team needs to sing from the same hymnbook if they want to win.
Đội cần **đồng lòng** nếu muốn chiến thắng.
All the managers sing from the same hymnbook on this issue.
Tất cả quản lý **cùng một ý kiến** về vấn đề này.
Our statements must sing from the same hymnbook to avoid confusion.
Phát ngôn của chúng ta cần **đồng lòng** để tránh nhầm lẫn.
It's clear the whole team is singing from the same hymnbook after the meeting.
Rõ ràng cả đội **đồng lòng** sau cuộc họp.
If everyone in marketing can sing from the same hymnbook, our message will be much stronger.
Nếu mọi người ở bộ phận marketing **đồng lòng**, thông điệp của chúng ta sẽ mạnh mẽ hơn nhiều.
The politicians were trying to sing from the same hymnbook, but you could tell they disagreed.
Các chính trị gia cố tỏ ra **đồng lòng**, nhưng thực ra có bất đồng.