아무 단어나 입력하세요!

"simulations" in Vietnamese

mô phỏng

Definition

Mô phỏng là hoạt động hoặc mô hình tái tạo lại các tình huống thực tế để giúp chúng ta hiểu và luyện tập trước khi đối mặt với chúng ngoài đời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, đào tạo như 'mô phỏng bay', 'mô phỏng máy tính'. Chỉ trải nghiệm nhân tạo, không phải thực tế.

Examples

We used computer simulations to study the weather.

Chúng tôi đã sử dụng **mô phỏng** máy tính để nghiên cứu thời tiết.

The pilot practiced landing in simulations before flying the real plane.

Phi công đã luyện tập hạ cánh trong các **mô phỏng** trước khi bay thật.

Students use simulations to learn about earthquakes.

Sinh viên sử dụng **mô phỏng** để tìm hiểu về động đất.

Business schools often rely on simulations to teach students how to manage a company.

Các trường kinh doanh thường dựa vào **mô phỏng** để dạy sinh viên quản lý công ty.

Thanks to modern simulations, doctors can practice surgeries without any risk to real patients.

Nhờ các **mô phỏng** hiện đại, bác sĩ có thể luyện tập phẫu thuật mà không gây rủi ro cho bệnh nhân thực.

All those video game simulations feel so close to real life nowadays!

Giờ đây, các **mô phỏng** trò chơi điện tử cảm giác thật như cuộc sống!