아무 단어나 입력하세요!

"simple" in Vietnamese

đơn giản

Definition

Dễ hiểu hoặc dễ làm; không phức tạp. Đôi khi còn chỉ sự đơn sơ, không cầu kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Simple' thường mang nghĩa tích cực (dễ, rõ ràng); nếu dùng cho người/vật có thể mang hàm ý 'cơ bản' hay 'thiếu sót'. Thường gặp trong cụm 'keep it simple', 'a simple answer'. Hạn chế dùng về người.

Examples

This math question is very simple.

Câu hỏi toán này rất **đơn giản**.

Cooking soup is simple.

Nấu súp rất **đơn giản**.

She wore a simple dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy **đơn giản** đến bữa tiệc.

Let’s keep the explanation simple, so everyone understands.

Hãy giữ lời giải thích **đơn giản** để ai cũng hiểu.

The solution seemed simple, but it actually took a lot of work.

Giải pháp có vẻ **đơn giản**, nhưng thực tế lại tốn nhiều công sức.

Sometimes the most simple ideas are the best ones.

Đôi khi những ý tưởng **đơn giản** nhất lại là ý tưởng tốt nhất.