"simmons" in Vietnamese
Definition
‘Simmons’ là một họ phổ biến ở các nước nói tiếng Anh và cũng có thể là tên của công ty hoặc thương hiệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn viết hoa ‘Simmons’ vì đây là danh từ riêng. Có thể chỉ người, công ty hoặc thương hiệu tuỳ theo ngữ cảnh.
Examples
Mr. Simmons is my math teacher.
Thầy **Simmons** là giáo viên toán của tôi.
I bought a new Simmons mattress.
Tôi đã mua một chiếc nệm **Simmons** mới.
Simmons is a famous last name.
**Simmons** là một họ nổi tiếng.
Did you know Simmons invented that popular fitness routine?
Bạn có biết **Simmons** là người đã phát minh ra bài tập thể dục nổi tiếng đó không?
The Simmons company has been around for over 100 years.
Công ty **Simmons** đã tồn tại hơn 100 năm.
Everyone in town knows the Simmons family.
Mọi người trong thị trấn đều biết gia đình **Simmons**.