아무 단어나 입력하세요!

"similes" in Vietnamese

so sánh (dùng như hoặc là)phép so sánh

Definition

So sánh là cách diễn đạt dùng từ 'như', 'giống như', hoặc 'là' để liên kết hai sự vật khác nhau dựa trên điểm chung.

Usage Notes (Vietnamese)

‘So sánh’ xuất hiện nhiều trong văn thơ và giao tiếp hằng ngày. Luôn có từ như ‘như’, ‘giống’, ‘là’. Đừng nhầm với ‘ẩn dụ’ (metaphor), vốn không dùng các từ này.

Examples

Writers use similes to make their descriptions more interesting.

Nhà văn dùng **so sánh** để mô tả sinh động hơn.

A common example of a simile is 'as cold as ice'.

Một ví dụ quen thuộc của **so sánh** là 'lạnh như băng'.

Children often learn about similes in school.

Trẻ em thường học về **so sánh** ở trường.

Her smile was as bright as the sun—a perfect simile for happiness.

Nụ cười của cô ấy rạng rỡ như mặt trời—một **so sánh** tuyệt vời cho niềm hạnh phúc.

If you want your story to be more vivid, try adding some well-chosen similes.

Nếu muốn truyện sinh động hơn, hãy thêm vài **so sánh** phù hợp.

I always mix up metaphors and similes, but now I know the difference!

Tôi hay nhầm lẫn giữa ẩn dụ và **so sánh**, nhưng giờ tôi đã hiểu sự khác biệt!