아무 단어나 입력하세요!

"sim" in Vietnamese

SIMthẻ SIM

Definition

SIM là một thẻ nhỏ được lắp vào điện thoại di động để lưu thông tin cần thiết cho kết nối mạng và sử dụng các dịch vụ di động.

Usage Notes (Vietnamese)

'SIM' luôn dùng như danh từ, thường xuất hiện trong cụm 'thẻ SIM', nhưng cũng có thể chỉ nói 'SIM'. Dùng cho cả số ít và số nhiều ('hai SIM').

Examples

I need a new SIM for my phone.

Tôi cần một **SIM** mới cho điện thoại của mình.

The SIM stores contacts and messages.

**SIM** lưu trữ danh bạ và tin nhắn.

Please insert the SIM into your device.

Vui lòng lắp **SIM** vào thiết bị của bạn.

Do you have an extra SIM I can use while traveling?

Bạn có **SIM** dự phòng nào cho tôi dùng khi đi du lịch không?

My phone says 'no SIM,' but I just put one in.

Điện thoại của tôi báo 'không có **SIM**', nhưng tôi vừa lắp vào mà.

Some people use two SIMs to keep business and personal calls separate.

Một số người dùng hai **SIM** để tách biệt cuộc gọi công việc và cá nhân.