아무 단어나 입력하세요!

"silvers" in Vietnamese

đồ bạc (dùng trong bữa ăn)đồ vật làm bằng bạc

Definition

‘Silvers’ thường dùng để chỉ bộ đồ ăn hoặc vật dụng làm bằng bạc, cũng có thể là huy chương, tiền xu bằng bạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh sưu tầm hoặc trang trọng. Thường chỉ bộ đồ bạc chứ không phải bạc nguyên liệu hay màu sắc.

Examples

She polished the silvers before the guests arrived.

Cô ấy đã đánh bóng **đồ bạc** trước khi khách đến.

The antique shop displays rare silvers from the 19th century.

Cửa hàng đồ cổ trưng bày những **đồ bạc** hiếm từ thế kỷ 19.

We keep our family silvers in a locked drawer.

Chúng tôi cất giữ **đồ bạc** của gia đình trong một ngăn kéo có khoá.

Did you inherit any silvers from your grandparents?

Bạn có thừa hưởng **đồ bạc** nào từ ông bà không?

The hotel uses their best silvers for special events.

Khách sạn dùng **đồ bạc** tốt nhất của họ cho các sự kiện đặc biệt.

Collectors are always searching for rare silvers at auctions.

Những nhà sưu tập luôn săn lùng **đồ bạc** hiếm tại các buổi đấu giá.