아무 단어나 입력하세요!

"silver tongue" in Vietnamese

tài ăn nóitài thuyết phục

Definition

Khả năng nói chuyện rất thuyết phục, duyên dáng hoặc khéo léo để gây ấn tượng với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được khen ngợi nhưng đôi khi cũng cảnh báo người đó có thể khéo léo thao túng. Hay dùng trong văn viết hoặc diễn đạt thay vì cuộc trò chuyện thường ngày.

Examples

He has a silver tongue and can convince anyone to agree with him.

Anh ấy có **tài ăn nói**, có thể thuyết phục bất cứ ai đồng ý với mình.

Everyone loved her silver tongue during the speech.

Mọi người đều yêu thích **tài thuyết phục** của cô ấy trong bài phát biểu.

With his silver tongue, he always finds the right words.

Nhờ **tài ăn nói**, anh ấy luôn tìm được lời thích hợp.

Don't trust his promises—he's got a silver tongue and knows how to talk his way out of anything.

Đừng tin những lời hứa của anh ấy—anh ấy có **tài ăn nói** và biết cách thoát khỏi mọi rắc rối.

A good salesperson often has a silver tongue that makes products irresistible.

Một nhân viên bán hàng giỏi thường có **tài thuyết phục** khiến sản phẩm trở nên hấp dẫn không thể cưỡng lại.

She got out of trouble again thanks to her silver tongue.

Cô ấy lại thoát khỏi rắc rối nhờ **tài ăn nói** của mình.