"silt" in Indonesian
Definition
Lanau là loại đất rất mịn và mềm, được nước mang theo và tích tụ lại, tạo ra lớp đất màu mỡ.
Usage Notes (Indonesian)
'Lanau' thường gặp trong ngữ cảnh khoa học, môi trường hoặc địa chất, như 'tích tụ phù sa', 'lắng đọng lanau'. Đừng nhầm với 'bùn' (chung chung) hoặc 'cát' (hạt to hơn).
Examples
The river brings silt to the farmland every year.
Sông mang **lanau** đến ruộng mỗi năm.
After the flood, the streets were covered in silt.
Sau trận lụt, đường phố bị bao phủ bởi **lanau**.
Silt makes the lake water look brown and cloudy.
**Lanau** làm nước hồ trông nâu và đục.
The delta grew larger as more silt settled over time.
Khi càng nhiều **lanau** lắng lại, đồng bằng càng mở rộng.
Fishermen complain that silt blocks their boats near the shore.
Ngư dân phàn nàn rằng **lanau** làm tàu của họ bị mắc kẹt gần bờ.
My shoes got stuck in the silt when we tried to cross the river yesterday.
Hôm qua khi chúng tôi cố vượt sông, giày của tôi bị mắc kẹt trong **lanau**.