"silliness" in Vietnamese
Definition
Sự ngớ ngẩn hoặc sự nghịch ngợm là khi ai đó hành động một cách không nghiêm túc, thường mang lại tiếng cười hay sự vui vẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống vui vẻ, trẻ con hoặc khi nói về sự hài hước vô hại. Không dùng cho hành động nguy hiểm. Cụm như 'childish silliness' nghĩa là 'sự ngớ ngẩn trẻ con'.
Examples
Her silliness made everyone laugh in class.
**Sự ngớ ngẩn** của cô ấy khiến mọi người trong lớp đều bật cười.
I love the silliness of cartoons.
Tôi thích **sự ngớ ngẩn** trong phim hoạt hình.
Sometimes a little silliness can make the day better.
Đôi khi một chút **ngớ ngẩn** có thể khiến cả ngày trở nên tốt hơn.
We couldn’t stop laughing at John’s late-night silliness.
Chúng tôi không thể ngừng cười trước **sự ngớ ngẩn** khuya của John.
A bit of silliness helps break the ice at parties.
Một chút **ngớ ngẩn** giúp tạo không khí thoải mái trong các bữa tiệc.
Her silliness is what I like most about her—it keeps things fun.
Điều tôi thích nhất ở cô ấy là **sự ngớ ngẩn** — nó làm mọi thứ vui nhộn hơn.