아무 단어나 입력하세요!

"silkwood" in Vietnamese

gỗ lụacây gỗ lụa

Definition

Một loại cây nhiệt đới có gỗ mềm và mịn, đôi khi chỉ các loài cây thuộc chi Albizia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ 'gỗ lụa' hay dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thảo luận về thực vật, ít dùng trong đời sống hàng ngày.

Examples

The silkwood grows in tropical forests.

**Gỗ lụa** mọc ở các khu rừng nhiệt đới.

The wood from the silkwood is very smooth.

Gỗ của **gỗ lụa** rất mịn màng.

Some furniture is made from silkwood.

Một số đồ nội thất làm từ **gỗ lụa**.

Have you ever seen a silkwood tree? The flowers are beautiful.

Bạn đã bao giờ nhìn thấy cây **gỗ lụa** chưa? Hoa của nó rất đẹp.

Carpenters like working with silkwood because it’s easy to shape.

Thợ mộc thích làm việc với **gỗ lụa** vì nó dễ tạo hình.

In some regions, silkwood is used for traditional carvings.

Ở một số vùng, **gỗ lụa** được dùng cho các sản phẩm chạm khắc truyền thống.