"silken" in Vietnamese
Definition
Làm từ lụa hoặc có chất lượng mềm, mượt, óng ánh như lụa. Thường dùng mô tả cảm giác chạm, vải vóc hoặc giọng nói.
Usage Notes (Vietnamese)
'silken' thường dùng trong văn học, thơ ca hoặc miêu tả trang trọng; đặt trước danh từ ('lụa tóc', 'giọng nói lụa'). Khác với 'silky' là từ dùng phổ biến hơn trong giao tiếp.
Examples
She wore a silken dress to the party.
Cô ấy mặc chiếc váy **lụa** đến buổi tiệc.
The cat had silken fur.
Con mèo có bộ lông **mượt như lụa**.
They admired the silken thread in the artwork.
Họ ngưỡng mộ sợi chỉ **lụa** trong tác phẩm nghệ thuật.
Her voice had a silken smoothness that calmed everyone.
Giọng cô ấy có một sự **mượt như lụa** khiến ai cũng cảm thấy dịu lại.
The curtains draped across the window looked silken in the sunlight.
Những tấm rèm treo bên cửa sổ trông **lụa** dưới ánh nắng.
He ran his fingers over the silken pages of the old book, feeling their softness.
Anh ấy vuốt nhẹ lên những trang sách cũ **lụa**, cảm nhận được sự mềm mại của chúng.