"silicone" in Vietnamese
Definition
Silicone là một loại vật liệu nhân tạo dẻo, giống như cao su, được sử dụng trong các đồ dùng nhà bếp, thiết bị y tế và keo bịt kín.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc khoa học; tránh nhầm lẫn với 'silicon' (nguyên tố hóa học). Thường đi với các từ như 'keo silicone', 'dụng cụ nướng', 'cấy ghép'.
Examples
The baking pan is made of silicone.
Khay nướng này làm bằng **silicone**.
Doctors use silicone in medical implants.
Bác sĩ sử dụng **silicone** trong các loại cấy ghép y tế.
The bottle has a silicone seal.
Chai này có gioăng **silicone**.
Many people choose silicone spatulas because they're heat-resistant.
Nhiều người chọn xẻng **silicone** vì chúng chịu nhiệt tốt.
After her surgery, she got silicone implants.
Sau phẫu thuật, cô ấy có **silicone** cấy ghép.
You should use silicone sealant to fix the leak in the window.
Bạn nên dùng keo **silicone** để sửa chỗ rò nước ở cửa sổ.