"sikh" in Vietnamese
Definition
Sikh là người theo đạo Sikh, một tôn giáo độc thần được thành lập ở vùng Punjab, Ấn Độ vào thế kỷ 15.
Usage Notes (Vietnamese)
"Sikh" luôn viết hoa khi nói về tôn giáo hoặc tín đồ. Chỉ dùng để nói về người theo đạo Sikh, không áp dụng cho người ngoài đạo này. Có thể là danh từ hoặc tính từ.
Examples
My neighbor is a Sikh.
Hàng xóm của tôi là một **Sikh**.
A Sikh wears a turban as part of their tradition.
Một **Sikh** đội khăn xếp theo truyền thống của họ.
Many Sikhs live in India and around the world.
Nhiều **Sikh** sống ở Ấn Độ và trên khắp thế giới.
He invited us to a Sikh wedding, and it was beautiful.
Anh ấy mời chúng tôi đến dự một đám cưới **Sikh**, và nó rất đẹp.
The Sikh community here is very welcoming to newcomers.
Cộng đồng **Sikh** ở đây rất thân thiện với người mới đến.
Did you know the Golden Temple is the most famous Sikh place of worship?
Bạn có biết Đền Vàng là nơi thờ tự **Sikh** nổi tiếng nhất không?