"signings" in Vietnamese
Definition
'Signings' thường nói về việc ai đó mới chính thức gia nhập một đội nhóm, đặc biệt trong thể thao, hoặc các buổi ký tặng cho người hâm mộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến nhất trong thể thao (tân binh). Ngoài ra còn có 'book signings' (buổi ký sách), 'autograph signings' (ký tặng). Không nhầm với 'signature' (chữ ký cá nhân).
Examples
The club announced three new signings this season.
Câu lạc bộ đã công bố ba **tân binh** mới trong mùa giải này.
There will be two book signings at the library this week.
Tuần này sẽ có hai buổi **ký tặng** sách ở thư viện.
Fans lined up for the celebrity signings.
Người hâm mộ xếp hàng chờ các **buổi ký tặng** của người nổi tiếng.
Summer is always busy with transfer news and exciting signings.
Mùa hè luôn sôi động với tin chuyển nhượng và những **tân binh** hấp dẫn.
She attended several book signings to promote her novel.
Cô ấy đã tham dự nhiều buổi **ký tặng** sách để quảng bá tiểu thuyết của mình.
A lot of fans get excited about big name signings before the new season kicks off.
Nhiều người hâm mộ rất phấn khích về các **tân binh** nổi tiếng trước khi mùa giải mới bắt đầu.