"signifying" in Vietnamese
Definition
Thể hiện, chỉ ra hoặc mang ý nghĩa cho điều gì đó. Thường dùng khi một hành động hoặc dấu hiệu đại diện cho ý tưởng hay sự vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Signifying' thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh học thuật, không thường gặp trong giao tiếp hằng ngày. Hay đi kèm với nội dung được biểu thị: 'signifying sự khởi đầu mới'.
Examples
A red light signifying 'stop' appeared at the intersection.
Đèn đỏ xuất hiện ở ngã tư, **biểu thị** 'dừng lại'.
The clock struck midnight, signifying the start of a new day.
Đồng hồ điểm nửa đêm, **biểu thị** sự khởi đầu của một ngày mới.
She smiled, signifying her agreement.
Cô ấy mỉm cười, **biểu thị** sự đồng ý.
The black clouds are signifying a coming storm.
Những đám mây đen **biểu thị** cơn bão sắp đến.
He gave her a wave, signifying she could come over.
Anh ấy vẫy tay, **biểu thị** rằng cô ấy có thể lại gần.
This badge is signifying that you completed the training program.
Huy hiệu này **biểu thị** rằng bạn đã hoàn thành chương trình đào tạo.