"signet" in Vietnamese
Definition
Nhẫn ấn là một chiếc nhẫn đặc biệt có khắc phù hiệu gia đình hoặc dấu hiệu riêng biệt, dùng để đóng dấu lên giấy tờ như một chữ ký. Ngày xưa, nó thể hiện quyền lực hoặc xuất thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'nhẫn ấn' chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học. Không nên nhầm với những loại nhẫn thông thường hay 'ấn' nghĩa đàn thiên nga non.
Examples
He wore a gold signet on his little finger.
Anh ta đeo một **nhẫn ấn** vàng ở ngón út.
The king pressed his signet into the hot wax to seal the letter.
Nhà vua ấn **nhẫn ấn** của mình vào sáp nóng để niêm phong bức thư.
The family signet showed their unique crest.
**Nhẫn ấn** của gia đình thể hiện được phù hiệu riêng biệt của họ.
You could always tell a noble by the signet he wore.
Bạn luôn có thể nhận ra một quý tộc nhờ chiếc **nhẫn ấn** anh ta đeo.
His grandfather’s old signet is still kept safely in a drawer.
**Nhẫn ấn** cũ của ông nội anh vẫn được cất giữ an toàn trong ngăn kéo.
A true document wasn't official without the lord's signet.
Một tài liệu thật sự sẽ không được coi là chính thức nếu thiếu **nhẫn ấn** của lãnh chúa.