아무 단어나 입력하세요!

"signers" in Vietnamese

người ký

Definition

Những người ký vào một tài liệu như hợp đồng hoặc thỉnh nguyện thư để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp thuận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc vận động. Nếu nói đến người dùng ngôn ngữ ký hiệu sẽ dùng từ khác.

Examples

The signers of the contract met in the office.

Các **người ký** hợp đồng đã gặp nhau ở văn phòng.

There were ten signers on the petition.

Có mười **người ký** cho bản kiến nghị.

All signers must provide identification.

Tất cả **người ký** phải xuất trình giấy tờ tùy thân.

The agreement wasn't valid until all the signers had finished their paperwork.

Thỏa thuận chưa có hiệu lực cho đến khi tất cả **người ký** hoàn thành giấy tờ.

As one of the original signers, she played an important role in making history.

Là một trong những **người ký** đầu tiên, cô ấy có vai trò quan trọng trong lịch sử.

The list of signers is posted at the front desk if you want to check who has already agreed.

Danh sách các **người ký** được dán ở quầy lễ tân nếu bạn muốn kiểm tra ai đã đồng ý.