"signer" in Vietnamese
Definition
Người viết tên mình lên tài liệu để thể hiện sự đồng ý hoặc phê duyệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'signer' chủ yếu dùng cho giấy tờ pháp lý hoặc kinh doanh. 'authorized signer' là người được phép ký. Không nhầm với 'singer' (ca sĩ).
Examples
The signer must read the contract before signing.
**Người ký** phải đọc hợp đồng trước khi ký.
Each signer needs to print their full name clearly.
Mỗi **người ký** cần ghi rõ họ tên đầy đủ.
Only the signer can make changes to this document.
Chỉ **người ký** mới có thể thay đổi tài liệu này.
Please check that all signers have included the date next to their signatures.
Vui lòng kiểm tra rằng tất cả **người ký** đã ghi ngày bên cạnh chữ ký của họ.
If there are multiple signers, everyone must agree before the document is final.
Nếu có nhiều **người ký**, mọi người phải đồng ý trước khi tài liệu được hoàn tất.
She's listed as an authorized signer on the company’s bank account.
Cô ấy được liệt kê là **người ký** được ủy quyền trên tài khoản ngân hàng của công ty.