아무 단어나 입력하세요!

"signed" in Vietnamese

đã kýđã ký hợp đồngra hiệu

Definition

'Signed' có thể chỉ việc ký tên vào tài liệu, đồng ý chính thức với điều gì đó hoặc ra hiệu bằng cử chỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng chỉ việc ký tên lên giấy tờ ('signed the contract'); trong thể thao hoặc hợp đồng là ký chính thức; cũng có thể dùng với nghĩa ra hiệu bằng cử chỉ. Không nhầm với danh từ 'sign' (biển hiệu, ký hiệu).

Examples

I signed the form this morning.

Tôi **đã ký** vào biểu mẫu sáng nay.

She signed with a new company last week.

Cô ấy **đã ký hợp đồng** với công ty mới tuần trước.

He signed for me to sit down.

Anh ấy **ra hiệu** cho tôi ngồi xuống.

I already signed it, so we can send it now.

Tôi đã **ký** rồi, nên giờ có thể gửi đi.

The club signed him after a great season in France.

Sau một mùa giải tuyệt vời ở Pháp, câu lạc bộ đã **ký hợp đồng** với anh ấy.

She signed to the waiter that we needed the check.

Cô ấy **ra hiệu** cho phục vụ rằng chúng tôi cần thanh toán.