"signatory" in Vietnamese
Definition
Bên ký kết là cá nhân, quốc gia hoặc tổ chức đã chính thức ký vào một thỏa thuận hoặc văn bản quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý, ngoại giao, chính thức. Cụm như “signatory to a treaty” nghĩa là bên ký hiệp ước; chỉ áp dụng cho người đã ký, không chỉ những ai đồng ý.
Examples
Each country became a signatory to the agreement.
Mỗi quốc gia đều trở thành **bên ký kết** của thỏa thuận này.
She is a signatory of the contract.
Cô ấy là một **người ký** hợp đồng.
Only a signatory can make changes to this document.
Chỉ có **bên ký kết** mới được phép thay đổi tài liệu này.
The treaty now has over fifty signatories from around the world.
Hiệp ước này hiện có hơn năm mươi **bên ký kết** từ khắp nơi trên thế giới.
As an original signatory, the company must follow all the terms.
Là **bên ký kết** ban đầu, công ty phải tuân thủ mọi điều khoản.
Not every member is a signatory to the new policy yet.
Không phải thành viên nào cũng là **bên ký kết** của chính sách mới.