아무 단어나 입력하세요!

"signatories" in Vietnamese

bên ký kếtnước ký kếttổ chức ký kết

Definition

Những người, tổ chức hoặc quốc gia đã ký vào một thỏa thuận hoặc văn bản chính thức và chấp nhận các điều khoản đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý hoặc quốc tế, thường chỉ các bên tham gia ký vào hợp đồng hoặc hiệp ước. Không dùng cho các thỏa thuận không chính thức.

Examples

Twenty countries are signatories to the climate agreement.

Hai mươi quốc gia là **bên ký kết** thỏa thuận khí hậu.

The signatories promised to follow all the rules.

Các **bên ký kết** hứa sẽ tuân thủ mọi quy định.

All signatories must submit their documents by Friday.

Tất cả các **bên ký kết** phải nộp tài liệu trước thứ Sáu.

Not all European countries are signatories to that treaty.

Không phải tất cả các quốc gia châu Âu đều là **bên ký kết** của hiệp ước đó.

As signatories, the organizations agreed to regular checks.

Là **bên ký kết**, các tổ chức đã đồng ý kiểm tra thường xuyên.

The main signatories met last month to discuss progress.

Các **bên ký kết** chính đã gặp nhau tháng trước để bàn về tiến trình.