아무 단어나 입력하세요!

"sign onto" in Vietnamese

đăng nhậptham gia ký tên

Definition

Nhập vào một hệ thống hoặc trang mạng bằng tên đăng nhập và mật khẩu; cũng dùng khi chính thức đồng ý tham gia một dự án hoặc hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'sign onto' cho cả “đăng nhập hệ thống” và “tham gia, đồng ý với sáng kiến.” Thường dùng ‘log in’ hoặc ‘sign in’ để nói về đăng nhập.

Examples

You need to sign onto the website to see your account.

Bạn cần **đăng nhập** vào trang web để xem tài khoản của mình.

She didn't want to sign onto the new project at work.

Cô ấy không muốn **tham gia ký tên** vào dự án mới ở công ty.

Please sign onto your email before sending the document.

Vui lòng **đăng nhập** vào email của bạn trước khi gửi tài liệu.

I forgot my password and now I can't sign onto my account.

Tôi quên mật khẩu nên không thể **đăng nhập** tài khoản của mình.

Several experts have decided to sign onto the climate change campaign.

Một số chuyên gia đã quyết định **tham gia ký tên** cho chiến dịch chống biến đổi khí hậu.

Once you sign onto the system, you'll have full access to the tools.

Khi bạn đã **đăng nhập** vào hệ thống, bạn sẽ có toàn quyền truy cập các công cụ.