아무 단어나 입력하세요!

"sign on" in Vietnamese

đăng nhậpđăng ký tham gia

Definition

Chỉ việc đăng ký chính thức để tham gia vào công việc, dịch vụ nào đó, hoặc đăng nhập vào hệ thống online.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu với ý nghĩa không trang trọng cho việc bắt đầu công việc mới, đăng nhập hệ thống, hoặc tham gia hợp đồng. Không nhầm với 'sign up' (tham gia mới) và 'log in' (chỉ để vào tài khoản).

Examples

I need to sign on before I can use the computer.

Tôi cần phải **đăng nhập** trước khi sử dụng máy tính.

He will sign on at the new company next week.

Anh ấy sẽ **ký hợp đồng** tại công ty mới vào tuần tới.

Please sign on when you arrive at the workshop.

Khi đến hội thảo, vui lòng **đăng nhập**.

She just signed on for a six-month project abroad.

Cô ấy vừa **ký hợp đồng** cho dự án 6 tháng ở nước ngoài.

Once you sign on, you’ll have access to all the features.

Khi bạn **đăng nhập**, bạn sẽ truy cập được mọi tính năng.

After being unemployed for months, he had to sign on at the job center.

Sau vài tháng thất nghiệp, anh ấy phải **đăng ký** tại trung tâm việc làm.