"sigma" in Vietnamese
Definition
Sigma là chữ cái trong bảng chữ cái Hy Lạp (Σ hoặc σ), thường dùng trong toán học để biểu thị phép tính tổng hoặc độ lệch chuẩn trong thống kê.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong lĩnh vực kỹ thuật, học thuật, khoa học. Chữ thường 'sigma' ám chỉ độ lệch chuẩn; chữ hoa 'Sigma' để biểu diễn tổng. 'Sigma male' là thuật ngữ mạng có ý nghĩa khác.
Examples
The symbol sigma means 'sum' in mathematics.
Ký hiệu **sigma** có nghĩa là 'tổng' trong toán học.
Lowercase sigma stands for standard deviation in statistics.
**Sigma** viết thường đại diện cho độ lệch chuẩn trong thống kê.
Greek uses sigma as one of its letters.
**Sigma** được dùng làm một chữ cái trong tiếng Hy Lạp.
We learned how to use uppercase sigma for adding a series of numbers.
Chúng tôi đã học cách sử dụng **Sigma** viết hoa để cộng một dãy số.
The concept of Six Sigma is popular in business for quality control.
Khái niệm Six **Sigma** rất phổ biến trong kinh doanh để kiểm soát chất lượng.
There’s been a lot of talk about the 'sigma male' trend on social media.
Có rất nhiều bàn tán về trào lưu 'sigma male' trên mạng xã hội.