"sight to behold" in Vietnamese
Definition
Chỉ một cảnh vật hay sự việc quá đẹp, lộng lẫy hoặc ấn tượng đến mức ai cũng muốn được chứng kiến.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng cho những cảnh vật bình thường; chỉ dùng cho những gì thật sự ấn tượng hoặc đẹp. Cả trong văn nói và viết đều dùng được.
Examples
The fireworks last night were truly a sight to behold.
Màn pháo hoa tối qua thực sự là một **cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng**.
The snowy mountains at sunrise are a sight to behold.
Núi phủ tuyết lúc bình minh là một **cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng**.
Her wedding dress was a sight to behold.
Chiếc váy cưới của cô ấy là một **cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng**.
When the cherry trees bloom, the park becomes a sight to behold.
Khi hoa anh đào nở, công viên trở thành một **cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng**.
The northern lights are a sight to behold if you're ever lucky enough to see them.
Cực quang thực sự là một **cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng** nếu bạn có cơ hội thấy nó.
After the big win, the crowd's celebration was a sight to behold.
Sau chiến thắng lớn, màn ăn mừng của đám đông là một **cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng**.