아무 단어나 입력하세요!

"sig" in Vietnamese

chữ ký (không trang trọng)

Definition

'Sig' là viết tắt không trang trọng của 'chữ ký', thường dùng để chỉ phần ký tên hoặc thông tin cá nhân ở cuối email hay tin nhắn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sig' chỉ dùng trong môi trường công nghệ, email, diễn đàn, không nên dùng khi viết trang trọng. Có thể gặp trong các câu như 'add your sig'.

Examples

Please add your sig at the end of the email.

Vui lòng thêm **chữ ký** của bạn ở cuối email.

Her sig includes her phone number and job title.

**Chữ ký** của cô ấy có số điện thoại và chức danh.

You can edit your sig in the forum settings.

Bạn có thể chỉnh sửa **chữ ký** của mình trong phần cài đặt diễn đàn.

Did you see his funny sig in the message?

Bạn có thấy **chữ ký** hài hước của anh ấy trong tin nhắn không?

My sig has a quote I really like.

**Chữ ký** của tôi có một câu trích dẫn mà tôi rất thích.

If you have any questions, check my sig for contact info.

Nếu có thắc mắc, hãy xem **chữ ký** của tôi để lấy thông tin liên lạc.