"sidewalls" in Vietnamese
Definition
Các mặt tường đứng dọc ở bên cạnh của lốp xe, tòa nhà, hồ bơi hoặc đường hầm, đóng vai trò tạo kết cấu và ngăn cách các khu vực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật khi nói về lốp xe, bể bơi hoặc đường hầm. Không dùng để chỉ tường phòng thông thường.
Examples
The sidewalls of the tire are very strong.
**Thành bên** của lốp xe rất chắc chắn.
The pool's sidewalls keep the water inside.
**Thành bên** của hồ bơi giữ cho nước luôn ở bên trong.
Fix the cracks in the basement sidewalls.
Sửa các vết nứt ở **thành bên** tầng hầm.
Those old sidewalls on your tires could be a safety risk.
Những **thành bên** cũ trên lốp xe có thể tiềm ẩn nguy hiểm.
After hitting the curb, I noticed a bulge in the sidewalls.
Sau khi va vào lề đường, tôi thấy một chỗ phồng trên **thành bên**.
The tunnel's sidewalls echoed our voices as we walked through.
**Vách bên** của đường hầm dội lại tiếng nói của chúng tôi khi chúng tôi đi qua.