아무 단어나 입력하세요!

"sidewalks" in Vietnamese

vỉa hè

Definition

Đường lát ở bên cạnh đường phố dành riêng cho người đi bộ, tách biệt với nơi xe cộ lưu thông.

Usage Notes (Vietnamese)

'vỉa hè' chỉ dùng cho đô thị, không áp dụng cho lối đi trong công viên hay vùng quê. 'sidewalk café' là quán cà phê đặt ngay trên vỉa hè.

Examples

Children are playing on the sidewalks near their home.

Những đứa trẻ đang chơi trên **vỉa hè** gần nhà của mình.

There are flowers planted along the sidewalks.

Có hoa được trồng dọc theo **vỉa hè**.

People walk on the sidewalks to stay safe from traffic.

Mọi người đi trên **vỉa hè** để tránh giao thông.

After the storm, the sidewalks were covered with leaves and branches.

Sau cơn bão, **vỉa hè** bị phủ đầy lá và cành cây.

Food trucks lined up along the sidewalks during the festival.

Những xe đồ ăn xếp dọc theo **vỉa hè** trong lễ hội.

The city installed wider sidewalks to make walking easier downtown.

Thành phố đã lắp đặt **vỉa hè** rộng hơn để việc đi bộ ở trung tâm dễ dàng hơn.